PDA

View Full Version : Raid - Khái niệm cơ bản và các kỹ thuật RAID


alika
08-02-2007, 12:58 AM
Chắc chắn bạn không khỏi thắc mắc RAID là gì? RAID hoạt động như thế nào? Cần những gì để chạy RAID?




Bất kể có phải là “dân trong nghề” hay không, nếu đã có một niềm đam mê với công nghệ máy tính, đặc biệt là phần cứng, ít nhiều chúng ta đều đã từng nghe nói đến công nghệ chống lỗi và tăng tốc đĩa cứng RAID (Redundant Array of Inexpensive Disk). Chắc chắn bạn không khỏi thắc mắc RAID là gì ? RAID hoạt động như thế nào ? Cần những gì để chạy RAID ? …

Để trả lời cho những câu hỏi như vậy, chúng tôi thực hiện bài viết này nhằm giúp bạn có thể tìm thêm cho mình một “hòn sỏi” nữa trên bãi biển mênh mông của đại dương tri thức. Hy vọng bạn có thể tìm thấy nhiều điều bổ ích cho mình sau khi đọc bài này. Tuy nhiên trước hết xin có một lưu ý nhỏ, để thuận tiện cho bạn đọc tìm hiểu, bài viết được xây dựng từ những khái niệm cơ bản nhất tới những vấn đề mang tính công nghệ, nhằm giúp bạn có một cái nhìn tổng quan nhất về RAID.
Khái niệm cơ bản và các kỹ thuật RAID
I – Dãy đĩa vật lý, luận lý và bộ điều khiển RAID
Trước khi đi sâu vào vấn đề chính của bài viết, bạn cần nắm được khái niệm “dãy đĩa” (Disk array). Khái niệm dãy nói đến việc một số ổ đĩa cứng đã được thiết lập, định dạng, quản lý và tổ chức theo một cách đặc biệt để đem lại hiệu quả hoạt động cao hơn. Số lượng ổ đĩa trong một dãy và cách chia sẻ dữ liệu để các đĩa cứng trong dãy hoạt động, đặc trưng cho từng chuẩn RAID mà chúng ta sẽ bàn đến ở phần sau của bài viết. Ngoài ra, mỗi loại RAID còn có một đặc điểm riêng như: tổng dung lượng của dãy, hiệu năng tổng thể, khả năng bảo vệ dữ liệu… Quyết định sẽ sử dụng dãy đĩa dạng nào chính là việc đầu tiên bạn cần làm khi thiết lập một hệ thống RAID.
Sau đây là một số khái niệm cơ bản nhằm giúp bạn chuẩn bị tốt để chuẩn bị cho những phần sau của bài viết:

Ổ đĩa vật lý (Physical Drive): là những ổ đĩa cứng “thực” mà bạn sử dụng để thiết lập RAID.
Dãy đĩa vật lý (Physical Array): Một hoặc nhiều ổ đĩa vật lý hợp lại với nhau tạo thành một dãy đĩa vật lý. Đa số các chuẩn RAID đơn giản thường chỉ thiết lập một dãy đĩa vật lý để hoạt động, tuy nhiên những chuẩn RAID cao cấp hơn thường sử dụng từ hai dãy đĩa vật lý trở lên.
Dãy đĩa luận lý (Logical Array): Dãy đĩa luận lý được thiết lập bằng các “tách” hoặc tổng hợp các dãy đĩa vật lý. Một dãy đĩa luận lý cũng tương tự như một dãy đĩa vật lý. Chúng ta hoàn toàn có thể tổng hợp một dãy đĩa luận lý từ nhiều dãy đĩa vật lý khác nhau để chạy các chuẩn RAID phức tạp.
Ổ đĩa luận lý (Logicak Drive): Một hoặc nhiều các ổ đĩa phân chia bởi dãy đĩa luận lý. Nó được hiểu như một ổ cứng thông thường trong hệ điều hành.
Bộ điều khiển RAID (RAID Controller): Bộ phần điều khiển và chịu trách nhiệm quản lý, tổ chức các chế độ RAID và các dãy đĩa (vật lý và luận lý) trong hệ thống. Các bộ phận điều khiển này thường dưới dạng tích hợp vào bo mạch chủ, card gắn trong hay một thiết bị phần cứng độc lập.Trước khi tìm hiểu về từng loại RAID, cũng như nguyên lý hoạt động của chúng, bạn cần phân biệt CÁC CHUẨN RAID với CÁC LOẠI RAID. CÁC CHUẨN RAID là các công nghệ lưu trữ, tổng hợp, phân tách dữ liệu,… được sử dụng trong RAID, còn CÁC LOẠI RAID (hay cấp độ RAID) là những chế độ RAID được ứng dụng dựa trên những công nghệ nói trên. Sau đây sẽ là các chuẩn RAID đã và đang được nghiên cứu, phát triển.
II – Ánh xạ (Mirroring)
Mirroring là một trong hai công nghệ cao cấp được sử dụng trong RAID (công nghệ còn lại là Parity RAID). Trên một hệ thống RAID sử dụng Mirroring, tất cả dữ liệu được ghi một cách giả lập trên hai đĩa cứng như đối với một đĩa. Chính vì lẽ đó, Mirroring yêu cầu một số chẵn các ổ đĩa trong dãy đĩa vật lý cũng như luận lý.
http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/So23_CNUD_RAID_image1.jpg
Sơ đồ hoạt động của Mirroring. Bộ điều khiển RAID sao chépcác dữ liệu từ mỗi đĩa cứng tới các đĩa cứng còn lại trongdãy đĩa.
Lợi ích của Mirroring là toàn bộ dữ liệu của bạn luôn được đặt trong tình trạng an toàn cao nhất, bảo đảm cho hệ thống tiếp tục hoạt động khi một trong hai đĩa cứng gặp lỗi vật lý, đồng thời đem lại khả năng phục hồi dữ liệu cực nhanh. Công việc cần làm chỉ là thay đĩa cứng bị hỏng bởi một đĩa cứng mới và… bật máy lên! Từ sơ đồ hoạt động trên, chúng ta dễ dàng hiểu được Mirroring sẽ cải thiện tốc độ đọc dữ liệu – mặc dù tốc độ ghi có phần giảm sút, nhưng không nhiều. Tuy nhiên, Mirroring cũng có nhược điểm là gây ra cảm giác “lãng phí” khi bạn phải chi tiền cho một dung lượng lưu trữ khá lớn mà hiệu quả sử dụng chỉ là phân nửa.
Công nghệ Mirroring được sử dụng trong RAID 1, cũng như các loại RAID tổng hợp có bao gồm RAID 1 (như RAID 10). Mirroring cũng là nền móng cho kỹ thuật RAID “ghép đôi” (Duplexing RAID) ra đời sau này.
III – Ghép đôi (Duplexing)
Là một chuẩn mở rộng của Mirroring, Duplexing có những nét tương tự về mặt công nghệ như chuẩn ánh xạ đề cập ở trên. Dữ liệu cũng được ghi như nhau trên hai ổ đĩa. Tuy nhiên có một điểm khác biệt ở đây là Duplexing không chỉ “nhân đôi” dữ liệu mà thậm chí còn “nhân đôi” cả yêu cầu về phần cứng. Cụ thể, bạn cần tới hai bộ điều khiển RAID để kết nối hai ổ đĩa dùng trong Duplexing (mỗi ổ đĩa sẽ kết nối tới một bộ điều khiển).

http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/So23_CNUD_RAID_image3.jpgSơ đồ hoạt động của Duplexing


Duplexing mang tính bảo mật cao hơn Mirroring một bậc, vì nó còn có khả năng hạn chế những hư hỏng từ bộ phận điều khiển. Duplexing cũng là một lựa chọn đáng giá khi bạn muốn sử dụng RAID 1 cho hệ thống lưu trữ của mình, mặc dù có giá thành cao hơn Mirroring. Ở đây có một điểm đáng chú ý là đa số chúng ta (kể cả những tay “chơi” phần cứng lâu năm lẫn những tạp chí và website danh tiếng) đều nhầm lẫn rằng để sử dụng RAID 1, chúng ta chỉ có thể áp dụng phương pháp Mirroring. Thậm chí mức độ nhầm lẫn còn lớn đến mức nhiều tạp chí còn gọi RAID 1 là RAID Mirroring!
Từ khi chuẩn RAID bắt đầu trở nên phổ biến trên các hệ thống máy tính để bàn, vẫn chưa có một giải pháp chính thức nào được công bố hỗ trợ Duplexing RAID từ phần cứng, mà hầu hết là dưới dạng phần mềm. Có chăng chỉ là những thiết bị RAID dưới dạng gắn ngoài. Do đó, bạn cần cân nhắc kỹ trước khi có ý định chọn giải pháp này cho mình.
IV – Song hành (Striping)
Một trong những chuẩn RAID đem lại hiệu năng cao nhất. Trong một dãy gồm nhiều ổ đĩa, chúng ta có thể tăng tốc độ truy cập lên mức tối đa bằng cách ghi song song dữ liệu trên các ổ đĩa này. Theo đó, dung lượng ổ đĩa sẽ được chia thành nhiều phần nhỏ giống như những sọc kẻ (stripe) vậy. Dữ liệu sẽ được ghi trên các sọc của từng ổ đĩa. Dễ hiểu hơn, trong trường hợp bạn muốn ghi một tập tin lên đĩa cứng, thay vì phương pháp cổ điển, kỹ thuật Striping sẽ chia nhỏ tệp này ra rồi ghi mỗi phần của tệp lên một ổ cứng trong dãy một cách đồng thời. Theo cách này, khi bạn cần đọc dữ liệu, bộ điều khiển cũng sẽ đọc cùng lúc trên tất cả các ổ đĩa, hệ quả là hiệu năng của hệ thống lưu trữ sẽ được nâng cao lên rất nhiều – tùy thuộc vào số ổ đĩa trong dãy.
Striping có thể thực hiện ở cấp độ các byte, hoặc ở cấp độ các block dữ liệu. Ở cấp độ byte được sử dụng trong RAID 3, tập tin sẽ được chia thành từng gói nhỏ có kích thước một byte, và bộ điều khiển sẽ ghi từng byte này lên các ổ đĩa. Trái lại, trong cấp độ block, tùy theo kích thước block mà các phần của tập tin được chia nhỏ sẽ được lưu và phân bố trên các block này. Để hiểu rõ hơn về cách ghi dữ liệu của Striping, bạn có thể xem hình vẽ.

http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/So23_CNUD_RAID_image5.jpgSơ đồ hoạt động của Striping. Bộ điều khiển RAID chia nhỏ dữ liệu vàocác block hoặc thành từng bit rồi phân bố chúng vào các ổ đĩa cứng. Kích thước block xác định kích thước của từng phần dữ liệu bị chia nhỏ. Trong hình vẽ, block đầu tiên của dữ liệu được ghi lên đĩa 1, block thứ hai được ghi lên đĩa 2… cho tới block thứ 5 lại được ghi lên đĩa 1, cứ tiếp tục như vậy cho đến khi ghi hết dữ liệu.



Theo nhiều thống kê từ các website nổi tiếng, phần lớn người dùng chọn RAID 1 cho việc lưu trữ của mình. Tốc độ kèm theo sự linh hoạt với hứa hẹn “số ổ đĩa tăng thêm bao nhiêu thì tốc độ cũng tăng lên bấy nhiêu” đã đem lại thị phần lớn cho RAID 1 trong các hệ thống máy tính gia đình. Tuy nhiên, chấp nhận sử dụng RAID 1 cũng đồng nghĩa với việc dữ liệu của bạn có thể không cánh mà bay bất kỳ lúc nào, bởi chỉ cần một trong số các đĩa cứng gặp trục trặc thì toàn bộ hệ thống sẽ không thể tiếp tục duy trì hoạt động được.

V - Parity RAID
Mirroring là một công nghệ được sử dụng trong một số cấp độ RAID phổ biến (điển hình là RAID 1), cung cấp khả năng bảo vệ dữ liệu trên các dãy đĩa. Mặc dù vậy, Mirroring cũng gặp khá nhiều hạn chế. Thứ nhất, nó gây ra cảm giác lãng phí cho người dùng như đã đề cập ở trên. Thứ hai, nó đem lại khả năng tăng tốc rất ít cho việc lưu trữ và sử dụng dữ liệu. Chính những nguyên này đã thúc đẩy công nghệ RAID tiếp tục phát triển không ngừng. Các nhà sản xuất trong lĩnh vực lưu trữ đã đưa ra một phương pháp khác để bảo vệ an toàn cho dữ liệu là sử dụng các thông tin mang tính “chẵn lẻ” đặc biệt gọi là Parity Information được tính toán thực tế từ giá trị của dữ liệu.
Có thể bạn đã nghe nói đến thuật ngữ “Parity” từ trước khi đọc bài viết này. Thật vậy, khái niệm “chẵn lẻ” được sử dụng trong cơ chế chống lỗi của bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM) máy tính: trước hết, bộ nhớ kiểm tra chẵn lẻ bằng cách lưu giữ một con số nhị phân (0 hoặc 1) cho biết tổng số các bit trong một gói dữ liệu hay chẵn hay lẻ. Khi gói dữ liệu đó được đọc từ bộ nhớ ra, hoặc nhận được từ máy tính khác truyền tới, một quá trình kiểm tra chẵn lẻ sẽ xảy ra. Nếu việc kiểm tra chẵn lẻ này khẳng định bit bậc là không đúng, máy tính sẽ hiển thị một thông báo lỗi.
Sự thật, “Parity” của công nghệ RAID cũng có rất nhiều điểm tương đồng với thuật ngữ trên trong công nghệ bộ nhớ. Nguyên tắc hoạt động của Parity rất đơn giản: trước hết, bộ điều khiển sẽ lấy gói dữ liệu X làm mẫu, từ đó tính toán các gói dữ liệu khác. Ví dụ: lấy gói dữ liệu X + 1 rồi ghi chúng lên ổ đĩa thứ “X + 1”, cứ như vậy tiếp tục đến gói thứ X + 2, X + 3,… Nếu bạn mất bất kỳ gói dữ liệu nào từ các gói sau này, bộ điều khiển sẽ khôi phục lại nó dựa trên các tính toán từ gói X, bất chấp gói bị mất vì lý do gì.
Parity RAID được ứng dụng trong công nghệ Striping đã nói ở trên, và gói dữ liệu X tượng trưng cho các byte hay block dữ liệu được phân bố cho các ổ đĩa trong dãy. Việc tính toán “chẵn lẻ” được nhắc đến như trên được thực hiện bởi các hàm luận lý “OR” và “XOR” khá quen thuộc với những người học lập trình mà bạn có thể thấy như trong bảng dưới đây:

http://img165.imageshack.us/img165/5756/untitledod1.jpg
Lợi ích lớn nhất của Parity RAID là không yêu cầu hệ thống RAID phải bớt đi phân nửa dung lượng lưu trữ để đổi lấy độ an toàn dữ liệu. Bạn chỉ mất đi dung lượng của ổ đĩa X + 1 dành cho việc khôi phục dữ liệu mà thôi. Tuy nhiên, hạn chế của công nghệ này là yêu cầu một nền tảng phần cứng thật mạnh, đặc biệt là bộ vi xử lý, để có thể vừa làm việc, vừa tính toán các giá trị chẵn – lẻ cho công việc lưu trữ.
Parity RAID được sử dụng cho tất cả các cấp độ RAID từ 3 đến 7, trong đó RAID 5 là phổ biến nhất. Cấp độ RAID 2 cũng sử dụng một cơ chế gần giống như Parity RAID, tuy nhiên giữa chúng cũng có nhiều điểm khác biệt. Ngoài ra, chúng ta cũng không thể không kể đến sự kết hợp tuyệt vời giữa Striping và Parity RAID – một sự kết hợp đem lại tốc độ và tính an toàn hoàn hảo cho dữ liệu.

alika
08-02-2007, 12:59 AM
Hiệu năng RAID và các vấn đề liên quan
RAID được phát triển đầu tiên dành cho nhu cầu an toàn dữ liệu bằng cách cung cấp các cơ chế sửa lỗi đĩa cứng như đã đề cập. Hiện nay, trong khi độ tin cậy của các phương tiện lưu trữ ngày càng được nâng cao nhờ vô số những công nghệ được các hãng sản xuất đĩa cứng đưa ra thì vấn đề cải thiện hiệu năng mới dần được chú ý nhiều hơn trước. Sự thật, hầu hết người dùng cuối khi thiết lập cho mình một hệ thống RAID đều quan tâm đến vấn đề tốc độ hơn là độ an toàn dữ liệu. Đó cũng là điều dễ hiểu, bởi lẽ tâm lý của phần lớn chúng ta đều muốn thu về lợi ích cao nhất từ khoản tiền đầu tư phải bỏ ra; và tốc độ - dĩ nhiên là tác dụng thiết thực nhất có thể thấy ngay được khi sử dụng RAID.
Thật khó để có thể đề cập hết tới tất cả những vấn đề có ảnh hưởng tới hiệu năng của một hệ thống RAID. Như bạn đã biết trong phần trên của bài viết, chỉ tính riêng các chuẩn RAID cũng đã có vô số những nhân tố có tác động tới yếu tố tốc độ. Và như một điều hiển nhiên, đa số chúng ta đều nói rằng RAID làm tăng tốc độ dữ liệu. Tuy vậy, các chuẩn RAID cũng như cấp độ RAID khác nhau sẽ có những phương pháp cũng như độ hiệu quả tăng tốc khác nhau. Có những kiến thức nhất định về các phương pháp của từng loại RAID sẽ giúp bạn có thể phân loại và hiểu rõ hơn về mỗi kiểu RAID, để từ đó có thể tìm cho mình một giải pháp phù hợp. Phần tiếp theo của bài viết sẽ cung cấp cho các bạn những hiểu biết cơ bản nhất về hiệu năng của hệ thống RAID.
I - Hiệu năng đọc và ghi dữ liệu
Đĩa cứng thường thực hiện hai hoạt động: ghi dữ liệu lên bề mặt đĩa và đọc lại nó khi có yêu cầu. Trong đa số các trường hợp, quá trình biến đổi mang tính điện tử và vật lý của cả hai hoạt động này khá giống nhau trên một hệ thống đĩa cứng đơn. http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/24_*****_Raid_H2.jpgMặc dù vậy, giữa chúng cũng có một số khác biệt nhỏ nhưng rất quan trọng. Khi được chuyển sang hệ thống RAID, sự khác biệt này lớn hơn rất nhiều. Bởi lẽ, tùy theo sự sắp xếp của các ổ đĩa trong dãy đĩa mà sự sắp xếp dữ liệu lên mỗi đĩa cứng cũng sẽ khác nhau. Hệ quả là mỗi chuẩn RAID khác nhau sẽ cho ta sự tăng tốc độ đọc và ghi dữ liệu lên hệ thống khác nhau. Dưới đây, chúng tôi sẽ trình bày một cách khái quát về hiệu năng đọc và hiệu năng ghi của những chuẩn RAID đơn giản nhất.

Mirroring: Hiệu năng đọc trong chuẩn Mirroring cao hơn rất nhiều so với hiệu năng ghi dữ liệu. Hãy tưởng tượng rằng bạn đang thực hiện công việc ánh xạ với hai đĩa cứng trong chuẩn RAID 1. Lúc này, tất cả các dữ liệu sẽ được sao chép và chứa vào cả hai ổ đĩa. Điều này có nghĩa, tất cả các byte dữ liệu phải được ghi cùng lúc lên cả hai ổ, làm cho tốc độ ghi trở lên chậm hơn so với khi sử dụng một ổ đĩa đơn. Nguyên nhân của sự chậm trễ này là do bộ điều khiển RAID phải mất thêm một chút thời gian để đồng bộ dữ liệu giữa hai đĩa cứng. Song hãy khoan thất vọng! Hiệu năng đọc dữ liệu trong chuẩn Mirroring sẽ khiến bạn vui lên rất nhiều vì sự lựa chọn của mình. Bộ phận điều khiển lúc này sẽ đủ thông minh để nhận ra rằng chẳng có lý do gì khiến nó phải truy cập cả hai ổ đĩa cùng lúc nữa. Dữ liệu sẽ được đọc từ một ổ duy nhất, trong khi đĩa cứng còn lại nhận trách nhiệm phục vụ cho các yêu cầu phát sinh trong quá trình truy cập dữ liệu. Vì vậy, tốc độ đọc dữ liệu sẽ được gia tăng khá nhiều.

Striping: Một hệ thống RAID sử dụng công nghệ Striping sẽ mang lại độ tăng hiệu năng đọc và ghi gần như bằng nhau. Chính xác hơn, tỉ lệ giữa tốc độ đọc/ghi khi sử dụng RAID so với tốc độ đọc/ghi tương ứng trên đĩa đơn là như nhau. Thông thường, tỉ lệ này thường đạt từ 1.4 – 1.8 lần.

Striping kết hợp với Parity RAID: Giống như Mirroring, hiệu năng ghi mặc dù tăng so với sử dụng đĩa đơn nhưng khi kết hợp Striping với kỹ thuật Parity, hiệu năng ghi vẫn thấp hơn so với hiệu năng đọc. Nhưng bù lại, bạn có được độ an toàn cần thiết cho những dữ liệu quan trọng của mình.
http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/24_*****_Raid_H1.jpg
Như vậy, hiệu năng đọc và ghi dữ liệu phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ được sử dụng trong mỗi chuẩn RAID. Hơn nữa, đối với mỗi cấp độ RAID cũng có sự khác nhau nhất định, cho dù các công nghệ được sử dụng có giống nhau chăng nữa. Đặc biệt chú ý, chuẩn RAID Striping một khi kết hợp với kỹ thuật Parity sẽ khắc phục được những khiếm khuyết liên quan đến an toàn của dữ liệu, cho dù hiệu năng ghi dữ liệu không được ấn tượng lắm. Vì vậy, chuẩn RAID này thường thích hợp cho một số ứng dụng có ít các tiểu trình sử dụng tác vụ ghi dữ liệu lên đĩa. May thay, các ứng dụng này thường là các ứng dụng liên quan đến lĩnh vực mạng và truyền thông của những hệ thống máy chủ như: ứng dụng máy chủ web, máy chủ mail,… Đây chính là lý do khiến các doanh nghiệp thường chọn những kiểu RAID dựa trên sự kết hợp Striping và Parity cho mình ( điển hình là RAID 5 ). Trái lại, đối với những ứng dụng yêu cầu cao về tác vụ ghi đĩa như truy cập cơ sở dữ liệu, thiết kế đồ họa, phát triển phần mềm,… thì những loại RAID mang tính kết hợp thuần túy giữa các chuẩn RAID khác nhau ( tiêu biểu như RAID 10 ) có vẻ thích hợp hơn.

II – Hiệu năng định vị và dịch chuyển dữ liệu
http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/24_*****_Raid_H3.jpgHiệu năng đọc và hiệu năng ghi dữ liệu là hai khái niệm đã quá quen thuộc và dễ hiểu đối với phần lớn chúng ta. Tuy nhiên, còn rất ít người biết được rằng ngoài đọc và ghi, hai yếu tố quan trọng không kém ảnh hưởng tới hiệu năng tổng thể của hệ thống RAID là quá trình định vị (positining) và dịch chuyển (transfer) dữ liệu. Việc truy xuất dữ liệu trên một đĩa đơn trải qua hai bước: xác định vị trí của dữ liệu cần truy cập, sau đó dịch chuyển dữ liệu từ/tới các rãnh đĩa. Cả hai quá trình này đều có tác dụng không nhỏ tới hiệu năng của hệ thống lưu trữ.

Việc sử dụng nhiều đĩa cứng trong môi trường RAID có tác dụng tăng tốc hoặc quá trình định vị, hoặc quá trình dịch chuyển dữ liệu, đôi khi là cả hai quá trình này. Thông thường, mỗi công nghệ RAID chọn cho mình một hưởng tăng tốc chủ đạo như. Sau đây chúng tôi sẽ đề cập đến việc tăng tốc định vị và dịch chuyển dữ liệu trong hai chuẩn RAID khá phổ biến là Mirroring và Striping.

Mirroring: Trong khi đọc dữ liệu, thường chỉ có một đĩa cứng duy nhất được truy cập đều đặn. Tuy nhiên, bộ điều khiển cũng có thể sử dụng đồng thời cả hai ổ đĩa cho việc truy cập các dữ liệu độc lập. Vì vậy, Mirroring sẽ cải thiện hiệu năng định vị một cách dễ dàng. Dù vậy, mỗi khi đã xác định được vị trí, dữ liệu sẽ được đọc bởi một ổ đĩa mà thôi, ổ đĩa còn lại sẽ nhận nhiệm vụ định vị dữ liệu tiếp theo. Do đó, hiệu năng định vị trong Mirroring chỉ tăng trong tác vụ đọc dữ liệu.

Striping: Đặc điểm của kỹ thuật Striping là dữ liệu được chia tách và ghi vừa đủ vào các block trên tất cả các ổ đĩa trong dãy. Vì vậy, bộ điều khiển cần định vị các phần của dữ liệu sẽ được ghi trên tất cả những ổ đĩa này, do đó hiệu năng định vị trong sẽ không được gia tăng. Nhưng dữ liệu sẽ được đọc chỉ một lần từ tất cả các ổ đĩa, dẫn đến hiệu năng dịch chuyển dữ liệu từ các rãnh địa sẽ được cải thiện khá nhiều. Thêm nữa, trong quá trình đọc, nếu dữ liệu có dung lượng nhỏ hơn dung lượng của block được qui định khi thiết lập Striping, bộ điều khiển sẽ không cần thực hiện thao tác định vị trên tất cả các ổ đĩa nữa, mà chỉ cần thực hiện trên ổ đĩa chứa dữ liệu mà thôi. Do đó chúng ta có thể kết luận, Striping giúp tăng tốc dịch chuyển dữ liệu một cách đáng kể, trong khi quá trình định vị cũng được cải thiện – mặc dù độ tăng hiệu năng của quá trình này là không lớn.
Vậy tác vụ định vị hay tác vụ dịch chuyển quan trọng hơn? Đây là một câu hỏi gây rất nhiều tranh cãi trong các diễn đàn phần cứng nổi tiếng trên thế giới. Tất nhiên, chúng tôi sẽ không thể giúp bạn tìm lời giải cho câu trả lời này. Mặt khác, bạn hãy đưa ra quyết định dựa trên nhu cầu thực tế về các ứng dụng của mình. Nếu bạn thường xuyên làm việc với những tập dữ liệu khổng lồ thì hiệu năng dịch chuyển sẽ rất cần thiết, trái lại, hiệu năng định vị tỏ ra quan trọng hơn nếu bạn có vô số những tập tin kích thước nhỏ như ảnh, văn bản… chẳng hạn. Chúng tôi cũng xin nói thêm rằng, một số người đánh giá quá cao về việc cải thiện hiệu năng định vị và dịch chuyển của kỹ thuật Striping. Tuy nhiên, thực tế, đối với những công việc lưu trữ phổ thông thì lợi ích mà Striping mang lại cho bạn là không đáng kể. Vì vậy, hãy cân nhắc kỹ trước khi đưa ra lựa chọn của mình.
III – Stripe width và Stripe size
Một dãy đĩa sử dụng kỹ thuật Striping đem lại độ lợi hiệu năng cho bạn bằng cách chia nhỏ dữ liệu rồi phân bố trên các đĩa cứng trong dãy. Đa số loại RAID sử dụng kỹ thuật Striping cho phép bạn tùy chỉnh hai thông số có ảnh hưởng khá lớn đến hiệu năng của hệ thống RAID là Stripe width và Stripe size.
http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/24_*****_Raid_H4.jpg
Trước hết, chúng ta sẽ tìm hiểu về Stripe width. Khái niệm này chỉ số “sọc kẻ” có thể được đọc và ghi đồng thời – tất nhiên là bằng nhau trên tất cả các đĩa trong dãy. Ví dụ, một hệ thống RAID Striping gồm bốn đĩa cứng có trị số Stripe width là bốn. Hiệu năng đọc và ghi dữ liệu sẽ tăng nếu Stripe width tăng. Đây chính là lý do của việc gia tăng số đĩa cứng trong kỹ thuật Striping đồng nghĩa với gia tăng tốc độ truy xuất dữ liệu. Do đó, bạn sẽ được lợi nhiều hơn nếu sử dụng 8 ổ cứng có dung lượng 120GB thay vì 4 ổ cứng 240GB. Tất nhiên lúc này, khoản tiền đầu tư và điện năng tiêu thụ cũng sẽ lớn hơn.
Trong đa số trường hợp, có thể coi Stripe size là kích thước của block dữ liệu được sử dụng trong Striping. Kỹ thuật Striping trong máy tính để bàn cho phép bạn tùy chọn các mức Stripe size từ 2KB đến 512KB. Ảnh hưởng của Stripe size đến hiệu năng của hệ thống RAID có phần khó hình dung hơn so với Stripe width:

Khi chúng ta giảm Stripe size: Khi stripe size bị giảm, dữ liệu sẽ được chia nhỏ hơn. Điều này đồng nghĩa với việc cần nhiều hơn các thao tác ghi dữ liệu lên mỗi ổ đĩa. Hệ quả là hiệu năng dịch chuyển dữ liệu sẽ tăng, song hiệu năng định vị lại giảm.

Khi Stripe size được gia tăng: Ngược lại với việc giảm stripe size, trong trường hợp này, hiệu năng định vị sẽ tăng, trong khi hiệu năng dịch chuyển dữ liệu lại bị giảm sút.
Rõ ràng, không có một trị số Stripe size nào là phù hợp với tất cả đối tượng người dùng. Hiệu năng của hệ thống bạn sở hữu xác định tùy từng loại ứng dụng. Do đó, chúng ta nên dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế để chọn stripe size phù hợp.

alika
08-02-2007, 01:00 AM
Các loại RAID phổ biến
Sau khi đã nắm được một số khái niệm mở đầu và những chìa khóa cho công nghệ RAID, chúng ta sẽ tìm hiểu cụ thể về các cấp độ RAID đã và đang được sử dụng hiện nay. Có rất nhiều loại RAID khác nhau. Mỗi cấp độ RAID này dựa trên một sự kết hợp nhất định giữa một trong bốn công nghệ: Mirroring, Duplexing, Striping và Parity. Trước khi đi sâu vào từng loại RAID, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về cuộc chiến giữa hai kỹ thuật được giới IT coi là “trái dấu” của nhau: Mirroring và Parity RAID.
I – Mirroring vs Parity
Những công nghệ được sử dụng để tạo nên các cấp độ RAID chính là nguyên nhân dẫn đến sự khác nhau trong hoạt động của các cấp độ này. Hai công nghệ được sử dụng nhiều nhất chính là Mirroring và Parity:

Mirroring: được sử dụng trong RAID 1, RAID 0 + 1 và RAID 1 + 0 ( RAID 10 ). Một biến thể của RAID 1 bao gồm cả sự ánh xạ bộ điều khiển RAID dựa trên kỹ thuật Duplexing – cũng là một chuẩn Mirroring mở rộng.

Striping kết hợp với Parity: các chế độ RAID đơn bao gồm RAID 2, RAID 3, RAID 4, RAID 5, RAID 6, RAID 7 trong đó RAID 5 là phổ biến hơn cả. Ngoài ra, còn có các loại RAID kết hợp mà chúng ta sẽ không xét đến trong phạm vi bài viết như RAID 3 + 0, RAID 0 + 5 và RAID 5 + 0.

Không sử dụng cả Mirroring và Parity: RAID 0 – loại RAID không cung cấp khả năng bảo vệ dữ liệu và RAID 2.

Sử dụng cả Mirroring lẫn Parity: các chuẩn RAID kết hợp có độ an toàn cực cao như RAID 5 + 1 và RAID 1 + 5.
Lựa chọn loại RAID nào cho hệ thống của mình phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: hiệu năng, khả năng chống lỗi, dung lượng lưu trữ hiệu dụng, giá cả… Một cách khái quát, chúng tôi xin được điểm qua từng kiểu RAID đơn phổ biến hiện nay và những ưu – nhược điểm của chúng dựa trên các đặc trưng về tốc độ, độ tin cậy,… nhằm giúp bạn có thể đưa ra sự lựa chọn đúng đắn với yêu cầu của mình. Các loại RAID kết hợp phức tạp thường chỉ dành cho những hệ thống máy chủ cao cấp và siêu cao cấp cần tốc độ cũng như độ bảo mật rất cao mà đa phần những nhu cầu làm việc phổ thông trong gia đình cũng như văn phòng vừa và nhỏ không thể tận dụng hết.
II – RAID 0:http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/24_*****_Raid_H5.jpg

Tên gọi thường dùng: RAID 0 ( ngoài ra còn một loại RAID nữa gọi là RAID JBOD có nhiều đặc điểm khá tương đồng với RAID 0, vì vậy bạn cần tránh nhầm lẫn giữa hai loại RAID này ).
Công nghệ sử dụng: Striping (không kết hợp Parity).
Bộ điều khiển yêu cầu: được hỗ trợ bởi hầu hết các bộ điều khiển RAID, bao gồm cả các giao tiếp SCSI, IDE/ATA, SATA, cũng như các giải pháp điều khiển bằng phần mềm.
Số đĩa cứng yêu cầu: từ 2 trở lên ( một số bộ điều khiển RAID cao cấp chỉ cần một đĩa cứng để chạy RAID 0, lúc này đĩa cứng vật lý sẽ được tách thành hai đĩa cứng luận lý ).
Tổng dung lượng hiệu dụng = Dung lượng đĩa cứng có kích thước nhỏ nhất nhân số đĩa cứng trong dãy.
Bảo vệ dữ liệu: không có. Chỉ cần một đĩa cứng hư hỏng là toàn bộ dữ liệu của bạn sẽ bị mất. Xác suất thành công của việc khôi phục lại những dữ liệu này gần như bằng không.
Tính linh hoạt: thấp nhất trong các loại RAID. Bạn gần như không thể thay đổi các đĩa cứng trong dãy khi gặp sự cố.
Giá cả: thấp nhất trong các loại RAID.
Đặc trưng: một kiểu RAID có nguyên tắc hoạt động khá đơn giản. Thực sự, nên gọi RAID 0 là “AID” thì đúng hơn, bởi nó không cung cấp tính an toàn ( Redundant ) cho dữ liệu. Dữ liệu trong RAID 0 được tách thành từng phần nhỏ có kích thước do người dùng qui định ( stripe size ) rồi được ghi lên mỗi đĩa cứng trong dãy. Là một trong những loại RAID được ưa chuộng nhất trong các hệ thống máy tính cá nhân không chỉ bởi giá thành rẻ mà còn mang lại tốc độ gần như chóng mặt cho các ứng dụng. RAID 0 dường như rất thích hợp với những hoạt động không yêu cầu tính an toàn cao của dữ liệu.
Khuyến cáo: Biên tập hình ảnh và âm thanh, máy chủ web, hệ thống chơi game hi-end, máy tính gia đình hoặc các dữ liệu tạm (swap data) trên những hệ thống máy tính lớn.
III – RAID 1:http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/24_*****_Raid_H6.jpg


Tên gọi thường dùng: RAID 1, RAID 1 Duplexing.
Công nghệ sử dụng: Mirroring hoặc Duplexing.
Bộ điều khiển yêu cầu: hỗ trợ bởi hầu hết các bộ điều khiển RAID.
Số đĩa cứng yêu cầu: 2.
Tổng dung lượng hiệu dụng = dung lượng đĩa cứng nhỏ nhất.
Bảo vệ dữ liệu: rất tốt. Đặc biệt bạn còn có thể tăng thêm xác suất an toàn khi sử dụng kỹ thuật Duplexing trong RAID 1.
Tính linh hoạt: rất tốt. Có thể thay thế các đĩa cứng trong hệ thống bất cứ lúc nào cần thiết mà không cần thao tác phức tạp.
Giá cả: không cao hơn nhiều so với RAID 0, tuy nhiên cảm giác lãng phí khi không gian lưu trữ chỉ bằng phân nửa so với tổng dung lượng đĩa cứng phần nào gây ra cảm giác lãng phí cho người dùng.
Đặc trưng: RAID 1 thường sử dụng kỹ thuật Mirroring. Dữ liệu được ghi như nhau trên tất cả các đĩa cứng trong hệ thống. Khi một đĩa cứng gặp sự cố, đĩa cứng còn lại tiếp tục làm việc như một hệ thống đĩa đơn độc lập cho đến khi đĩa bị lỗi được thay thế. RAID 1 rất phù hợp cho những người cần độ tin cậy cao của dữ liệu và không chú trọng nhiều đến tốc độ.
Khuyến cáo: hệ thống cơ sở dữ liệu vừa và nhỏ, các hệ thống máy chủ của doanh nghiệp, các nhu cầu bảo vệ dữ liệu với giá thành thấp nhất.
IV – RAID 2:

http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/24_*****_Raid_H7.jpg

Tên gọi thường dùng: RAID 2.
Công nghệ sử dụng: Striping cấp độ bit.
Bộ điều khiển yêu cầu: chỉ được hỗ trợ bởi những bộ điều khiển RAID đặc biệt.
Số đĩa cứng yêu cầu: ít nhất là 14 đĩa cứng với 10 cho lưu trữ và 4 cho việc chống lỗi ( ECC – Error Correction Code ).
Tổng dung lượng hiệu dụng = tổng dung lượng đĩa lưu trữ.
Bảo vệ dữ liệu: tốt. Bạn chỉ có thể khôi phục dữ liệu khi có một đĩa cứng trong hệ thống gặp lỗi.
Tính linh hoạt: rất tốt với chức năng sửa lỗi “On the fly” độc đáo.
Giá cả: rất cao.
Đặc trưng: RAID 2 không sử dụng bất kỳ công nghệ nào trong số những chuẩn RAID mang tính chính thức như Mirroring, Striping hay Parity. Cơ chế hoạt động của RAID 2 có nhiều nét khá giống với những loại RAID kết hợp Striping và Parity ( bao gồm từ RAID 3 đến RAID 7 ). Điểm khác biệt là ngoài các đĩa cứng dùng trong việc lưu trữ, các đĩa cứng còn lại nhận nhiệm vụ tính toán và sửa các lỗi trong quá trình đọc và ghi đĩa. RAID 2 chỉ là một loại RAID được đề cập đến trong tài liệu của viện nghiên cứu Berkeley mà chưa chính thức được đưa vào thực tế vì giá thành quá cao của nó. Thật khó tưởng tượng số tiền phải bỏ ra để đầu tư vào ít nhất 14 ổ đĩa cứng cùng với bộ điều khiển RAID rất đắt tiền. Đó là còn chưa kể đến các vấn đề tương thích gặp phải. Chính những lý do này đã khiến RAID 2 chỉ nằm trong phòng thí nghiệm suốt hai thập kỷ nay.
Khuyến cáo: Không được sử dụng trong thực tế.
V – RAID 5:
Trong các loại RAID đơn còn lại (từ RAID 3 đến RAID 7) đều sử dụng kỹ thuật Striping kết hợp với Parity, do đó những đặc điểm khác biệt về công nghệ là không lớn. Vì vậy, chúng ta chỉ xét đến RAID 5 – loại RAID phổ biến nhất trong số này.
http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/24_*****_Raid_H8.jpg

Tên gọi thường dùng: RAID 5.
Công nghệ sử dụng: Striping cấp độ block kết hợp Parity.
Bộ điều khiển yêu cầu: yêu cầu các bộ điều khiển RAID cao cấp.
Số đĩa cứng yêu cầu: tối thiểu là 3, tối đa qui định bởi bộ điều khiển.
Tổng dung lượng hiệu dụng = dung lượng đĩa cứng nhỏ nhất * ( số đĩa cứng – 1 ).
Bảo vệ dữ liệu: tốt. Bạn có thể yên tâm khi chỉ có một ổ đĩa trong dãy gặp trục trặc.
Tính linh hoạt: rất tốt. Hầu hết các bộ điều khiển RAID đều hỗ trợ chức năng gắn – cắm nóng ( Hot plugged-in ) mà không ảnh hưởng tới hoạt động của hệ thống. Ngoài ra, công việc phục hồi khi có sự cố cũng khá đơn giản.
Giá cả: hơi cao.
Đặc trưng: Một trong những loại RAID cao cấp dành cho máy tính để bàn. Sử dụng kỹ thuật Striping kết hợp với Parity, RAID 5 đem đến cho bạn tốc độ cao và khả năng linh hoạt cần thiết. Trước đây, RAID 5 thường chỉ có mặt trong các hệ thống máy chủ hay trạm làm việc cao cấp. Tuy nhiên, nhờ công rất lớn của các nhà sản xuất trong lĩnh vực lưu trữ cũng như chế tạo bo mạch chủ mà RAID 5 đã được triển khai xuống máy tính để bàn, giúp thỏa mãn đam mê công nghệ của giới IT. Mặc dù vậy, RAID 5 cũng có hạn chế là hiệu năng ghi dữ liệu chưa tạo được đột phá.
Khuyến cáo: các hệ thống chơi game cao cấp, các hệ thống cần ít tác vụ ghi đĩa như máy chủ web, máy chủ mail, máy chủ game,… Đối với các ứng dụng yêu cầu tác vụ ghi nhiều, bạn có thể sử dụng RAID 0 + 1 hoặc RAID 1 + 0 ( RAID 10 ).

alika
08-02-2007, 01:01 AM
Chọn lựa, thiết lập và thử nghiệm

I – Lựa chọn ra sao?
Như đã thấy, lựa chọn một hệ thống RAID cho mình, cũng như các thành phần khác của máy tính cá nhân là công việc không hề đơn giản. Trước hết, bạn cần nắm được các đặc điểm của công nghệ RAID, sau đó là các loại RAID phổ biến được những nhà sản xuất phần cứng cung cấp trên thị trường. Trong khi RAID 0 có giá thành rẻ và tốc độ rất cao thì RAID 1 lại đem đến độ an toàn tuyệt vời cho dữ liệu của bạn. Ngoài ra, nếu “chịu chơi” hơn, bạn có thể đầu tư cho RAID 5 để vẹn cả đôi đường. Các loại RAID khác thực sự chỉ dành cho những hoạt động mang tính chuyên nghiệp trong những hệ thống máy tính lớn hoặc siêu máy tính mà thôi.

http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/24_*****_Raid_H9.jpg
Để xây dựng một hệ thống RAID, điều cần lưu ý đầu tiên là cần lựa chọn một bộ điều khiển thích hợp. Trước đây, khi RAID còn là khái niệm xa lạ đối với người dùng cuối thì các bộ điều khiển RAID thường được bán dưới dạng các card giao tiếp với máy tính qua khe PCI và có giá khá cao. Nhưng hiện nay, giá thành của những card này đã rẻ đi khá nhiều, nếu không muốn nói là bất kỳ đã chấp nhận bỏ tiền ra mua máy tính đều có thể mua được. Hơn nữa, ngay cả khi không muốn mất thêm diện tích trong thùng máy thì bạn vẫn hoàn toàn có thể yên tâm, vì bộ phận điều khiển RAID giờ đây đã được tích hợp ngay trong bo mạch chủ dưới một trong hai dạng: tích hợp ngay trong chipset hay sử dụng chip điều khiển RAID của các hãng thứ 3 như: Promise Technology, Silicon Image,… Đa số những dòng chipset từ cấp trung trở lên hiện nay như: Intel 915/925/945/955/965/975 với bộ điều khiển cầu nam tương ứng ICH6R/ICH7R… cùng với các dòng chipset NVIDIA nForce, ATI Xpress,… đều hỗ trợ khá mạnh cho RAID. Công việc cần làm duy nhất chỉ là mua số lượng đĩa cứng theo đúng yêu cầu của mỗi loại RAID và thiết lập trong trình điều khiển RAID của bo mạch chủ.
Tuy vậy cũng có một điểm đáng chú ý là hầu hết các bo mạch chủ chỉ hỗ trợ cho hai chuẩn RAID 0 và RAID 1. Nếu bạn muốn sử dụng RAID 5, hay các loại RAID mang tính kết hợp khác như RAID 0 + 1 hay RAID 10 thì chỉ có cách mua một bo mạch chủ tương ứng với giá thành – dĩ nhiên cao hơn các bo mạch chủ thông thường. Riêng hãng Intel gọi công nghệ hỗ trợ RAID 0 +1 và RAID 10 của mình là RAID ma trận - Intel Matrix RAID ( hay Intel Matrix Storage ) với khả năng chạy RAID kết hợp chỉ với hai ổ cứng. Đây cũng là điều bạn cần lưu tâm khi xem xét các bảng báo giá bo mạch chủ.
Đối với ổ cứng, hiện nay bạn nên chọn các loại có giao tiếp tiên tiến như SATA/SATA II trở lên để có thể phát huy tối đa hiệu quả của RAID. Nếu tài chính dồi dào, bạn có thể đầu tư cho loại ổ cứng SCSI. Tốt nhất, các ổ cứng trong dãy đĩa nên thuộc cùng chủng loại cũng như các đặc điểm kỹ thuật như: dung lượng, tốc độ vòng quay, giao tiếp. Cho dù những cải tiến công nghệ đã giúp RAID có thể được thi triển trên những sản phẩm có đặc tính khác nhau nhưng khi đó, hiệu năng chung của hệ thống sẽ bị kéo xuống cùng với ổ đĩa có các tính năng thấp nhất. Dễ hiểu hơn, khi chạy RAID 0 với một ổ cứng 80GB SATA 7200rpm và một ổ cứng 120GB SATA II 10000 rpm thì hiệu năng tổng thể sẽ chỉ là 160GB SATA 7200rpm mà thôi. Dĩ nhiên, đây là một sự lãng phí không cần thiết.
Thêm nữa, đối với các hệ thống RAID 0 và RAID 5, việc lựa chọn kích thước block ( hay stripe size ) có ý nghĩa rất quan trọng đối với hiệu năng hoạt động. Nếu bạn chưa có nhiều kinh nghiệm, hãy chọn stripe size từ 32 đến 128KB. Các tùy chỉnh nâng cao thường chỉ dành cho những người dùng am hiểu sâu hơn về phần cứng máy tính.
Dưới đây là bảng so sánh và đánh giá tổng thể về hiệu năng của những loại RAID phổ biến, chỉ mang tính tham khảo dựa trên những kết quả benchmark mà chúng tôi thực hiện và điều tra tổng quát mà nhiều tổ chức về phần cứng trên thế giới đã từng thực hiện, tổng kết lại, nhằm giúp bạn xây dựng một hệ thống RAID phù hợp với nhu cầu của mình.
http://img131.imageshack.us/img131/2194/untitledvz4.jpg


II – Thiết lập RAID
Việc thiếp lập các thông số cho hệ thống RAID tương đối đơn giản. Các bước cần thực hiện tùy theo từng bộ điều khiển hay bo mạch chủ có thể có các đặc điểm khác nhau, nhưng tựu chung lại chỉ bao gồm những công việc chính như sau:

Kết nối các ổ đĩa vào bo mạch chủ hoặc card RAID ( nếu sử dụng bộ điều khiển dưới dạng card rời.
Kích hoạt chức năng hỗ trợ RAID và các kết nối trong bo mạch chủ ( thường nằm trong menu Intergrated Peripherals ).
Lưu các thiết lập rồi khởi động lại máy. Lúc này quá trình khởi động ( boot-up ) của máy sẽ bao gồm thêm một bước là đồng bộ các đĩa cứng trong dãy RAID, bạn hãy nhấn tổ hợp phím được yêu cầu trên màn hình ( tùy từng loại bo mạch chủ, thông thường là Ctrl + F10 hoặc F4 ) để vào màn hình cài đặt RAID.Sau khi đã đăng nhập vào màn hình cài đặt, tùy từng bộ điều khiển RAID có thể khác nhau, song các công việc cần làm chủ yếu bao gồm:

Chọn loại RAID sử dụng.
Thêm vào ( add ) các đĩa cứng vào dãy đĩa RAID.
Thiết lập block size ( stripe size ) theo ý thích.
Lưu lại các thông số và khởi động lại máy.Bước cuối cùng là tiến hành định dạng ( format ) cho ổ đĩa RAID và cài hệ điều hành. Một lưu ý là bạn nên cài thêm các phần mềm được cung cấp kèm theo để có thể tận dụng tối đa những tính năng của RAID mà mình đã phải đầu tư một số tiền không nhỏ.

http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/nvraid.JPG

III – Thử nghiệm thực tế
Một sản phẩm hay công nghệ phần cứng dù có được quảng cáo hay đến mấy cũng trở nên vô giá trị nếu không được kiểm nghiệm quá trình hoạt động trong thực tế. Hiểu được giá trị của thực nghiệm, chúng tôi tiến hành thử nghiệm hoạt động của các hệ thống RAID 0, RAID 1 và RAID 5 nhằm giúp bạn có thể tham khảo và có những đánh giá chính xác về hiệu năng của mỗi chế độ RAID.
Thử nghiệm được tiến hành trên 3 máy tính cá nhân ( PC ) có cấu hình giống nhau:
- Bo mạch chủ DFI NF4 SLI – DR Expert sử dụng chipset NVIDIA nForce 4 SLI.
- Bộ vi xử lý AMD Athlon 64 3700+ San Diegeo @ 2.8GHz.
- Bộ nhớ chính 2 x 512MB Corsair XLPT DDR 400 @ DDR 600 CL 2.5-3-3-7.
- Card đồ họa Leadtek 7800GT.
- Bộ nguồn Cooler Master RealPower 550W.
- Hệ điều hành Microsoft Windows XP Media Center Edition 2005.
Khác biệt duy nhất giữa các hệ thống trên chỉ ở cấu hình RAID: hai hệ thống RAID 0 và RAID 1 sử dụng hai đĩa cứng Maxtor Diamond Plus 120GB SATA 150, trong khi hệ thống RAID 5 sử dụng tới 3 đĩa cứng cùng loại.
Quá trình lắp đặt và thiết lập các thông số diễn ra khá dễ dàng và nhanh chóng. Ở đây có một lưu ý là sau khi đã thiết lập RAID trong BIOS và trình điều khiển, khi cho đĩa cài đặt Windows vào ổ DVD-ROM, bạn phải sẵn sàng nhấn phím F6 kịp thời rồi nạp đĩa mềm chứa trình điều khiển được cung cấp kèm theo bo mạch chủ để Windows có thể nhận diện được dãy đĩa RAID. Nếu không làm bước này, trình cài đặt Windows Setup sẽ báo lỗi không tìm thấy ổ cứng và yêu cầu bạn khởi động lại máy tính!
Dưới đây là kết quả thử nghiệm hiệu năng của các chế độ RAID 0 và RAID 1 với 2 đĩa cứng, cùng với RAID 5 với 3 đĩa cứng Maxtor SATA 150 bằng chương trình Benchmark PCMark05 khá nổi tiếng với các thử nghiệm về điểm số tổng thể ( HDD Score ) và các thông số cụ thể như XP Startup, Application Loading, General Usage, Virus Scan và File Write. Để các bạn có thể so sánh, chúng tôi cũng tiến hành kiểm tra đối với hệ thống đĩa đơn ( Non RAID ) chạy trên PC có cấu hình tương tự như trên.

- Điểm số HDD (càng cao càng tốt):
http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/So23_CNUD_RAID_image9.jpg


- HDD – XP Startup (càng cao càng tốt):


http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/So23_CNUD_RAID_image10.jpg


- HDD – Application Loading (càng cao càng tốt):


http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/So23_CNUD_RAID_image11.jpg

- HDD – General Usage (càng cao càng tốt):
http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/So23_CNUD_RAID_image12.jpg


- HDD – Virus Scan (càng cao càng tốt):


http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/So23_CNUD_RAID_image13.jpg


- HDD – File Write (càng cao càng tốt):


http://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/So23_CNUD_RAID_image14.jpg

Qua các kết quả trên đây, bạn có thể thấy hệ thống RAID 0 luôn dẫn đầu trong tất cả các thử nghiệm với điểm số chung cuộc 6447 điểm, trong khi hệ thống RAID 5 bám theo khá sát với số điểm 5891. Hệ thống RAID 1 chỉ khiêm tốn dừng lại ở mức 4157 điểm. Với các thử nghiệm cụ thể hơn, thứ tự xếp hạng vẫn không có gì thay đổi. Trong khi RAID 0 luôn dẫn đầu về tốc thì RAID 1 luôn cho thấy hiệu năng khá “đằm” của mình.
Tuy nhiên, như đã nói, sức mạnh của RAID 1 và RAID 5 nằm ở khả năng bảo vệ và phục hồi dữ liệu. Chúng tôi tiến hành kiểm tra bằng cách giả lập sự cố của một đĩa cứng trong hệ thống: hệ thống RAID 1 vẫn tiếp tục hoạt động bình thường, còn hệ thống RAID 5 chuyển sang chế độ Striping. Khi được thay thế bằng các đĩa cứng khác, ngay lập tức hệ thống RAID 1 và RAID 5 lại trở về tình trạng ban đầu chỉ sau vài động tác tháo/lắp đơn giản.
Lời kếthttp://www.itconnect.vn/tapchi/baiviet/24_*****_Raid_H10.jpg
Xét cho cùng, RAID cũng như các công nghệ phần cứng khác, đều bắt nguồn từ những đòi hỏi và yêu cầu ngày càng cao từ phía người dùng. Lựa chọn cho mình một giải pháp lưu trữ hoàn hảo không bao giờ là một vấn đề đơn giản. Chính vì những phức tạp về mặt kỹ thuật và ứng dụng mà RAID trở thành một khái niệm khá khó hiểu đối với đa số người tiêu dùng.

Bạn có thể nghe nói rất nhiều về RAID, thậm chí đã và đang sử dụng RAID, nhưng chưa chắc bạn đã hiểu được một cách đầy đủ và tỉ mỉ về phương thức hoạt động của nó. Điều này gây nên những ngộ nhận tai hại về mặt công nghệ, không chỉ đối với những người dùng thiếu kinh nghiệm mà cả những người được coi (hay tự cho) mình là “dân chơi” phần cứng. Ngay cả những tạp chí danh tiếng và website uy tín trên thế giới cũng có một số bài viết chưa thật chính xác – ít nhất là về một vài khía cạnh của RAID.
Cũng chính vì các nguyên nhân này nên bài viết không thể đề cập đến tất cả những vấn đề liên quan đến RAID. Ở một mức độ nào đó, chúng tôi chỉ có thể đưa ra những khái niệm căn bản và những công nghệ chủ đạo, phổ biến được ứng dụng trong RAID nhằm giúp bạn có thể nhìn nhận về kỹ thuật lưu trữ này một cách toàn diện và chính xác nhất. Hy vọng, bạn sẽ tìm được những điều bổ ích cho riêng mình sau khi đọc bài viết này, để từ đó có thể đưa ra quyết định chọn lựa và xây dựng một hệ thống lưu trữ có độ an toàn, tốc độ cũng như tính linh hoạt phù hợp với nhu cầu của bản thân. Cuối cùng, xin chúc bạn thành công trong việc làm chủ hệ thống RAID của mình để có thêm tự tin trang bị thêm kiến thức trên hành trình chinh phục thế giới phần cứng đầy chông gai và thử thách.
Nếu có nhu cầu trao đổi thêm kinh nghiệm hay các vấn đề gặp phải trong quá trình sử dụng RAID, mời bạn trao đổi luôn tại diễn đàn adminviet.net
Hà Nguyễn Ngọc - Tùng Bùi